Danh tính đã đối chiếu nguồn công khai. Giới hạn thông số, cấp chất lượng, bao bì và mã HS chưa được nhà cung cấp chứng nhận tại đây; cần xác nhận TDS, SDS được kiểm soát và COA theo lô trước khi mua.
Tổng quan sản phẩm
Chất mang dùng trong sản xuất H₂O₂ bằng phương pháp anthraquinon.
Ứng dụng và lựa chọn
- Chất mang trong dung dịch làm việc H₂O₂
- Chất trung gian cho thuốc nhuộm và tổng hợp hữu cơ
Thông số tham khảo
Giá trị lấy từ tài liệu bàn giao, không phải TDS được kiểm soát của nhà cung cấp. Phương pháp thử và giới hạn đơn hàng cần xác nhận.
| Chỉ tiêu | Giá trị tham khảo |
|---|---|
| Ngoại quan | Dạng vảy hoặc bột màu vàng nhạt |
| Độ tinh khiết | ≥ 98.5% |
| Điểm nóng chảy | 108–112 °C |
| Hàm lượng lưu huỳnh | ≤ 10 ppm |
| Hàm lượng clo | ≤ 10 ppm |
| Hàm lượng sắt | ≤ 5 ppm |
| Chất không tan trong benzen | ≤ 0.05% |
| Hàm lượng nước | ≤ 0.2% |
Trước khi gửi yêu cầu
2-EAQ là gì?
2-Etylanthraquinon · CAS 84-51-5 · C₁₆H₁₂O₂ · 236.26 g/mol.
Sản phẩm được dùng ở đâu?
Chất mang trong dung dịch làm việc H₂O₂; Chất trung gian cho thuốc nhuộm và tổng hợp hữu cơ. Cần kiểm chứng sự phù hợp với công thức và quy trình của bạn.
Thông số nào áp dụng cho đơn hàng?
Cấp chất lượng: Cấp công nghiệp. Giá trị trên trang là tham khảo chưa được xác nhận, không bảo đảm cho từng lô. Cần kiểm tra TDS được kiểm soát và COA của lô thực tế.
Xác nhận đóng gói và vận chuyển như thế nào?
Đóng gói tham khảo: Bao giấy 25 kg / bao FIBC 500 kg. Trước khi đặt hàng, cần xác nhận khối lượng tịnh, độ tương thích vật liệu, phân loại SDS và sự chấp thuận của đơn vị vận chuyển.
Đóng gói và tài liệu
Bao giấy 25 kg / bao FIBC 500 kg · TDS / SDS / COA
Khả năng cung cấp, bao bì, chứng nhận và điều kiện xuất khẩu xác nhận theo từng yêu cầu. Hãy yêu cầu tài liệu đúng cấp chất lượng và nơi đến.
Kiểm tra tài liệu và vận chuyển →Nguồn nhận dạng: PubChem CID 6772 · Kiểm tra ngày 2026-10-01